베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sư tử" (1)
sư tử

영어
명사lion
Sư tử là vua của muôn thú
관련 단어 "sư tử" (3)
sự tuần hoàn của cổ phiếu

영어
명사circulating stock
con sư tử

영어
명사lion
cung sư tử

영어
명사leo
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
Leos are usually confident and natural leaders.
표현 "sư tử" (6)
Sư tử là vua của muôn thú
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
Leos are usually confident and natural leaders.
Nghiên cứu về sự tương thích vai trò giữa giới và chuẩn mực lãnh đạo.
Research on role compatibility between gender and leadership norms.
Em vẫn ưu tiên sự tử tế và vững chãi hơn.
I still prioritize kindness and steadfastness more.
Nước đó đã ngừng sản xuất thiết bị quân sự từ năm ngoái.
That country stopped producing military equipment last year.
Sức ép quân sự từ Mỹ có thể làm chệch hướng đàm phán về Hormuz.
Military pressure from the US could derail negotiations on Hormuz.
